chín tới
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa chín tới, đạt độ chín hoàn hảo: "chín tới" mô tả trạng thái của thực phẩm (thường là cơm, trái cây) đã được nấu hoặc chín đến mức vừa phải, không quá sống cũng không quá chín, đạt độ ngon và kết cấu lý tưởng.
- Đúng lúc, vừa kịp thời điểm: Trong một số ngữ cảnh, "chín tới" còn chỉ sự việc xảy ra đúng thời điểm thích hợp, không quá sớm cũng không quá muộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về thực phẩm):
- Cơm chín tới, hạt cơm dẻo và thơm. (Cơm được nấu vừa chín, hạt cơm mềm và có mùi thơm.)
- Trái xoài này chín tới, ngọt và không bị nhũn. (Quả xoài đạt độ chín vừa, có vị ngọt và kết cấu không bị mềm quá.)
Tính từ (về thời điểm):
- Anh ấy đến chín tới, vừa kịp lúc cuộc họp bắt đầu. (Anh ấy đến đúng lúc, không trễ cũng không sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chín tới" (ẩn dụ): Dùng để chỉ sự việc hoặc tình huống đạt đến độ hoàn hảo, vừa vặn.
- Kế hoạch cần được chuẩn bị chín tới trước khi triển khai. (Kế hoạch cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, đúng lúc trước khi thực hiện.)
"chín tới" (trong nấu ăn): Thường dùng để miêu tả mức độ chín của cơm hoặc các loại hạt.
- Nấu cơm chín tới là bí quyết để có bữa ăn ngon. (Nấu cơm vừa chín là kỹ thuật quan trọng để có bữa ăn ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Chín (tính từ): trạng thái đã qua giai đoạn sống, sẵn sàng để ăn hoặc dùng.
- Trái cây chín có vị ngọt hơn. (Quả chín có vị ngọt hơn quả xanh.)
Tới (động từ): đến, đạt đến một điểm nào đó.
- Nước đã tới sôi. (Nước đã đạt đến trạng thái sôi.)
Chín rục (tính từ): chín quá mức, mềm nhũn — trái nghĩa với "chín tới".
- Trái chuối chín rục không còn ngon. (Quả chuối chín quá mức không còn ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa chín: đạt độ chín vừa phải.
- Chín đều: chín đồng đều, không chỗ sống chỗ chín.
- Chín vừa: chín đến mức độ thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- Chín tới như cơm: chỉ trạng thái hoàn hảo, vừa vặn.
- Mọi thứ đều chín tới như cơm, không thiếu sót gì. (Mọi thứ đều đạt đến độ hoàn hảo, không có thiếu sót.)