chín tới

chín tới

Nồi cơm này chín tới, hạt cơm dẻo và thơm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa chín tới, đạt độ chín hoàn hảo: "chín tới" mô tả trạng thái của thực phẩm (thường cơm, trái cây) đã được nấu hoặc chín đến mức vừa phải, không quá sống cũng không quá chín, đạt độ ngon kết cấu lý tưởng.
    • Đúng lúc, vừa kịp thời điểm: Trong một số ngữ cảnh, "chín tới" còn chỉ sự việc xảy ra đúng thời điểm thích hợp, không quá sớm cũng không quá muộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (về thực phẩm):

    • Cơm chín tới, hạt cơm dẻo thơm. (Cơm được nấu vừa chín, hạt cơm mềm mùi thơm.)
    • Trái xoài này chín tới, ngọt không bị nhũn. (Quả xoài đạt độ chín vừa, vị ngọt kết cấu không bị mềm quá.)
  • Tính từ (về thời điểm):

    • Anh ấy đến chín tới, vừa kịp lúc cuộc họp bắt đầu. (Anh ấy đến đúng lúc, không trễ cũng không sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chín tới" (ẩn dụ): Dùng để chỉ sự việc hoặc tình huống đạt đến độ hoàn hảo, vừa vặn.

    • Kế hoạch cần được chuẩn bị chín tới trước khi triển khai. (Kế hoạch cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, đúng lúc trước khi thực hiện.)
  • "chín tới" (trong nấu ăn): Thường dùng để miêu tả mức độ chín của cơm hoặc các loại hạt.

    • Nấu cơm chín tới bí quyết để bữa ăn ngon. (Nấu cơm vừa chín kỹ thuật quan trọng để bữa ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Chín (tính từ): trạng thái đã qua giai đoạn sống, sẵn sàng để ăn hoặc dùng.

    • Trái cây chín vị ngọt hơn. (Quả chín vị ngọt hơn quả xanh.)
  • Tới (động từ): đến, đạt đến một điểm nào đó.

    • Nước đã tới sôi. (Nước đã đạt đến trạng thái sôi.)
  • Chín rục (tính từ): chín quá mức, mềm nhũntrái nghĩa với "chín tới".

    • Trái chuối chín rục không còn ngon. (Quả chuối chín quá mức không còn ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa chín: đạt độ chín vừa phải.
  • Chín đều: chín đồng đều, không chỗ sống chỗ chín.
  • Chín vừa: chín đến mức độ thích hợp.
Thành ngữ liên quan
  • Chín tới như cơm: chỉ trạng thái hoàn hảo, vừa vặn.
    • Mọi thứ đều chín tới như cơm, không thiếu sót . (Mọi thứ đều đạt đến độ hoàn hảo, không thiếu sót.)